DANH MỤC SẢN PHẨM TITAN VINA

Băng Tải Lòng Máng Và Cụm 3 Con Lăn Tăng Năng Suất Tải Liệu

TITAN VINA Logo

Trong các trạm nghiền đá, nhà máy xi măng, cảng than, kho nông sản hoặc hệ thống vận chuyển vật liệu rời đường dài, vấn đề thường gặp không nằm ở tốc độ băng tải mà nằm ở khả năng chứa liệu trên cùng một chiều rộng băng. Khi lưu lượng tăng cao, vật liệu dễ tràn khỏi mép băng, gây thất thoát nguyên liệu, phát sinh bụi và làm tăng chi phí vệ sinh.

Đó là lý do băng tải lòng máng trở thành tiêu chuẩn trong ngành vận chuyển vật liệu rời. Thay vì sử dụng mặt băng phẳng, hệ thống sử dụng cụm 3 con lăn tạo máng giúp định hình dây băng thành dạng chữ V hoặc chữ U, tăng đáng kể tiết diện chứa liệu và hạn chế rơi vãi trong suốt quá trình vận chuyển.

Băng Tải Lòng Máng Là Gì?

Băng tải lòng máng (Trough Belt Conveyor) là hệ thống băng tải sử dụng cụm con lăn nghiêng để tạo hình lòng máng cho dây băng tải.

Hệ thống băng tải lòng máng sử dụng dây băng cao su màu đen đang vận chuyển than đá dạng rời khối lượng lớn
Băng tải lòng máng (Trough Belt Conveyor) với hai mép băng được cụm con lăn đỡ nâng lên, tạo thành lòng máng sâu để chứa vật liệu rời

Khi dây băng đi qua các cụm con lăn đỡ, hai mép băng được nâng lên tạo thành lòng chứa vật liệu ở giữa.

So với băng tải phẳng cùng chiều rộng:

  • Tăng khả năng chứa vật liệu.
  • Giảm thất thoát liệu.
  • Hạn chế bụi phát tán.
  • Cho phép vận chuyển quãng đường dài.
  • Tăng năng suất mà không cần tăng tốc độ băng tải.

Đây là cấu hình gần như tiêu chuẩn trong các hệ thống tải:

  • Than đá.
  • Quặng.
  • Cát.
  • Đá nghiền.
  • Clinker.
  • Xi măng rời.
  • Ngũ cốc.
  • Thức ăn chăn nuôi.

Cụm 3 Con Lăn Tạo Máng Hoạt Động Như Thế Nào?

Đây là bộ phận quan trọng nhất quyết định hiệu quả của băng tải lòng máng.

Hệ thống băng tải cao su lòng máng gân V màu đen lắp trên khung sườn thép di động có bánh xe tại xưởng gia công
Cấu trúc băng tải lòng máng nghiêng kết hợp dây belt gân V giúp tăng tiết diện chứa vật liệu và chống trượt hàng hóa khi vận chuyển lên cao

Một cụm tiêu chuẩn gồm:

  • 01 con lăn giữa đặt ngang.
  • 02 con lăn biên đặt nghiêng đối xứng.

Khi dây băng di chuyển qua cụm này:

  • Con lăn giữa đỡ phần đáy tải.
  • Hai con lăn biên nâng mép băng lên.
  • Dây băng tự uốn cong theo hình dạng cụm con lăn.
  • Vật liệu tập trung về tâm băng tải.

Kết quả là tiết diện chứa vật liệu tăng lên đáng kể so với băng tải phẳng.

Vì Sao Cụm 3 Con Lăn Giúp Tăng Năng Suất?

Nhiều người cho rằng muốn tăng năng suất phải tăng tốc độ băng tải hoặc tăng chiều rộng dây băng.

Trên thực tế, giải pháp hiệu quả hơn là tăng tiết diện chứa liệu.

Khi dây băng được tạo máng:

  • Vật liệu được chứa theo chiều sâu.
  • Hai mép băng hoạt động như thành chắn tự nhiên.
  • Khả năng chứa liệu tăng từ 20% đến 50% tùy góc máng.

Điều này cho phép:

  • Tăng sản lượng vận chuyển.
  • Giảm hiện tượng tràn liệu.
  • Hạn chế hao hụt nguyên liệu.
  • Giảm bụi phát sinh.

Đặc biệt hiệu quả đối với:

  • Than đá.
  • Clinker.
  • Cát khô.
  • Đá mi.
  • Quặng nghiền.
  • Nông sản dạng hạt.

Các Góc Tạo Máng Phổ Biến

Góc máng là thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi thiết kế cụm con lăn.

Góc máng Ứng dụng
20° Vật liệu nhẹ, nông sản
30° Cấu hình phổ biến nhất
35° Than, đá, clinker
45° Năng suất cao, tải nặng

Góc 20°

Phù hợp:

  • Lúa.
  • Gạo.
  • Hạt ngô.
  • Đậu tương.

Ưu điểm:

  • Dây băng ít biến dạng.
  • Tuổi thọ dây cao.

Góc 30°

Đây là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay.

Ưu điểm:

  • Cân bằng giữa năng suất và độ bền.
  • Phù hợp đa số vật liệu rời.
  • Chi phí đầu tư hợp lý.

Góc 35°

Được sử dụng nhiều trong:

  • Xi măng.
  • Than đá.
  • Clinker.
  • Đá nghiền.

Khả năng chống tràn tốt hơn đáng kể so với góc 30°.

Góc 45°

Áp dụng khi:

  • Tuyến tải dài.
  • Lưu lượng lớn.
  • Không thể tăng chiều rộng băng tải.

Tuy nhiên cần lựa chọn loại dây băng có khả năng uốn máng phù hợp.

Khoảng Cách Giữa Các Cụm Con Lăn

Khoảng cách lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ dây băng và độ ổn định tải liệu.

Điều kiện tải Bước con lăn
Tải nặng 800 – 1200 mm
Tải trung bình 1200 – 1500 mm
Tải nhẹ 1500 – 1800 mm

Nếu khoảng cách quá lớn:

  • Dây băng bị võng.
  • Vật liệu dồn cục bộ.
  • Tăng mài mòn dây băng.
  • Giảm tuổi thọ con lăn.

Cách Chọn Cụm Con Lăn Theo Loại Vật Liệu

Than Đá Và Clinker

Khuyến nghị:

  • Góc máng 35°.
  • Băng tải EP chịu mài mòn.
  • Cụm con lăn tải nặng.

Cát Và Đá Nghiền

Khuyến nghị:

  • Góc máng 35° hoặc 45°.
  • Bước con lăn ngắn.
  • Thành chắn chống bụi tại điểm nạp liệu.

Nông Sản Rời

Khuyến nghị:

  • Góc máng 20°–30°.
  • Băng tải cao su hoặc PVC chuyên dụng.
  • Tốc độ vừa phải để giảm va đập hạt.

Xi Măng Và Bột Khoáng

Khuyến nghị:

  • Góc máng 35°.
  • Máng che kín.
  • Hệ thống chống bụi đồng bộ.

Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Thiết Kế Băng Tải Lòng Máng

Chọn Góc Máng Quá Nhỏ

Hậu quả:

  • Năng suất thấp.
  • Vật liệu dễ tràn mép.

Chọn Góc Máng Quá Lớn

Hậu quả:

  • Dây băng bị ứng suất cao.
  • Tăng nguy cơ nứt mép băng.

Bước Con Lăn Quá Thưa

Hậu quả:

  • Võng băng.
  • Giảm tuổi thọ dây.
  • Tăng chi phí bảo trì.

Chỉ Tăng Tốc Độ Băng Tải

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Trong nhiều trường hợp, tăng góc máng hoặc tối ưu cụm con lăn hiệu quả hơn nhiều so với tăng tốc độ vận hành.

FAQ

Cụm tạo máng tiêu chuẩn gồm mấy con lăn?

Phổ biến nhất là cụm 3 con lăn gồm 1 con lăn giữa và 2 con lăn biên nghiêng.

Góc máng nào được sử dụng nhiều nhất?

Góc 30° là lựa chọn phổ biến nhất vì cân bằng giữa năng suất, độ ổn định và tuổi thọ dây băng.

Khi nào nên dùng góc máng 45°?

Khi cần tăng lưu lượng vận chuyển trên cùng chiều rộng băng tải hoặc vận chuyển vật liệu rời với năng suất lớn.

Băng tải lòng máng có phù hợp cho cát và đá không?

Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống tràn và vận chuyển khối lượng lớn trên quãng đường dài.

HOTLINE

0975 263 289

ZALO

MAP

LÊN TOP